Plantation

/plæn'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồn điền: Một khu đất rộng lớn, thườngvùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, nơi các loại cây công nghiệp như cao su, cà phê, chè, mía đường được trồng với quy mô lớn để thu hoạch bán.
    • Vườn ươm: Một khu đất nơi cây non được trồng chăm sóc trước khi đem trồngnơi khác.
    • (Sử học) Thuộc địa: Vùng đất được thiết lập bởi những người di cư hoặc bị lưu đày.
    • (Sử học) Sự di dân sang thuộc địa: Hành động thiết lập một khu định cưmột vùng đất mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đồn điền):

    • They visited a rubber plantation in the south. (Họ đã thăm một đồn điền cao sumiền Nam.)
    • The coffee plantation employs hundreds of local workers. (Đồn điền cà phê thuê hàng trăm lao động địa phương.)
  • Danh từ (Vườn ươm):

    • We bought these young trees from a local plantation. (Chúng tôi mua những cây non này từ một vườn ươm địa phương.)
  • Danh từ (Thuộc địa - Sử học):

    • The early American plantations were often settled by Europeans. (Những thuộc địa đầu tiên ở Mỹ thường được người châu Âu định cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plantation economy": Nền kinh tế đồn điền. Một hệ thống kinh tế phụ thuộc vào sản xuất quy mô lớn các cây trồng xuất khẩu, thường gắn liền với lịch sử lao động cưỡng bức.

    • The region's history is deeply tied to a plantation economy based on sugar. (Lịch sử của vùng này gắn chặt với nền kinh tế đồn điền dựa trên mía đường.)
  • "Plantation house": Nhà chủ đồn điền. Ngôi nhà lớn, thường trung tâm của một đồn điền, nơi chủ đất hoặc người quản lý sinh sống.

    • The old plantation house has been turned into a museum. (Ngôi nhà chủ đồn điền đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plant (động từ): Trồng cây.
  • Planter (danh từ): Chủ đồn điền; người trồng trọt; dụng cụ gieo hạt.
  • Replant (động từ): Trồng lại.
Từ đồng nghĩa
  • Estate (danh từ): Điền trang, trang viên (có thể bao gồm cả đất trồng trọt).
  • Farm (danh từ): Trang trại (thường nhỏ hơn đa dạng hơn đồn điền).
  • Nursery (danh từ): Vườn ươm (nghĩa gần với "plantation" khi chỉ vườn ươm cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "plantation" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "plantation" một cách riêng biệt.)

danh từ
  1. vườn ươm
  2. đồn điền (bông, cà phê...)
  3. (sử học) sự di dân sang thuộc địa
  4. (sử học) thuộc địa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Plantation"