grove

/grouv/
Học thuật
Thân thiện
grove

A family enjoys a picnic in a peaceful grove of oak trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lùm cây, khóm cây: Một nhóm cây nhỏ, thường cùng loại, mọc gần nhau, tạo thành một khu vực bóng mát tương đối tách biệt.
    • Khu rừng nhỏ, rừng trồng nhỏ: Một khu vực trồng cây diện tích nhỏ hơn một khu rừng, thường được trồng chủ đích ( dụ: cây ăn quả, cây lấy gỗ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had a picnic in a quiet grove of oak trees. (Chúng tôi đã một buổi ngoại trong một lùm sồi yên tĩnh.)
    • The olive grove on the hillside produces excellent oil. (Khu rừng ô liu trên sườn đồi cho ra loại dầu tuyệt hảo.)
    • A small bamboo grove grew behind the temple. (Một lùm tre nhỏ mọc phía sau ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacred grove": lùm cây thiêng, khu rừng nhỏ ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh.

    • The ancient tribe worshipped in a sacred grove. (Bộ tộc cổ xưa thờ cúng trong một khu rừng thiêng.)
  • "Orange grove" / "Lemon grove": vườn cam, vườn chanh (chỉ một khu trồng tập trung một loại cây ăn quả cụ thể).

    • The region is famous for its vast citrus groves. (Vùng này nổi tiếng với những vườn cây múi rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Groovy (tính từ, tiếng lóng): Tuyệt vời, hợp thời. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc từ "in the groove" trong âm nhạc, không trực tiếp liên quan đến nghĩa của "grove").
  • Orchard (danh từ): Vườn cây ăn quả. (Từ này thường dùng thay thế khi nói về "fruit grove").
  • Copse (danh từ): Bụi cây, lùm cây nhỏ. (Từ đồng nghĩa gần, chỉ một nhóm cây hoặc bụi cây nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Woodlot: Khu đất trồng cây lấy gỗ nhỏ.
  • Thicket: Bụi rậm, lùm cây rậm rạp.
  • Spinney (Anh): Lùm cây nhỏ, bụi cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "grove")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grove")

grove

A family enjoys a picnic in a peaceful grove of oak trees.

danh từ
  1. lùm cây, khu rừng nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "grove"