reproduire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thể hiện lại, tạo lại: Hành động tạo ra một phiên bản mới, giống hoặc tương tự như bản gốc, thường liên quan đến âm thanh, hình ảnh hoặc hiện tượng.
- Đăng lại: Hành động xuất bản hoặc phát hành lại một nội dung (như bài báo, văn bản) đã từng xuất hiện trước đó.
- Trình bày lại: Hành động lặp lại, nhắc lại một ý kiến, lập luận hoặc thông tin.
- Sao; in sao, sao chụp: Hành động tạo ra một bản sao chính xác của một tác phẩm nghệ thuật, tài liệu hoặc hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette enceinte reproduit très fidèlement la musique. (Chiếc loa này tái tạo lại âm nhạc rất trung thực.)
- Le journal a reproduit l'interview dans son intégralité. (Tờ báo đã đăng lại nguyên văn cuộc phỏng vấn.)
- Il reproduit toujours les mêmes excuses. (Anh ta luôn trình bày lại những lời bào chữa như cũ.)
- Ce musée autorise à photographier mais pas à reproduire les peintures. (Bảo tàng này cho phép chụp ảnh nhưng không được sao chép các bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se reproduire" (tự động từ): sinh sản, tự nhân bản.
- Les lapins se reproduisent rapidement. (Những con thỏ sinh sản rất nhanh.)
- Cette erreur s'est reproduite plusieurs fois. (Lỗi này đã tự lặp lại nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Reproduction (danh từ giống cái): sự tái tạo, sự sinh sản; bản sao.
- La reproduction des œuvres d'art est strictement réglementée. (Việc sao chép tác phẩm nghệ thuật được quy định chặt chẽ.)
- Reproductible (tính từ): có thể tái tạo lại được, có thể lặp lại được.
- Une expérience scientifique doit être reproductible. (Một thí nghiệm khoa học phải có khả năng tái lập.)
Từ đồng nghĩa
- Copier: sao chép, bắt chước.
- Répéter: lặp lại.
- Diffuser (à nouveau): phát sóng/đăng tải (lại).
- Imiter: bắt chước, mô phỏng.
Từ trái nghĩa
- Créer: sáng tạo.
- Original (danh từ): bản gốc.
- Innovant: đổi mới, sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reproduire à l'identique: tái tạo/sao chép y hệt.
- La maquette reproduit le château à l'identique. (Mô hình tái tạo y hệt lâu đài.)
- Reproduire en série: sản xuất hàng loạt, sao chép hàng loạt.
- Cette statue a été reproduite en série pour les touristes. (Bức tượng này đã được sao chép hàng loạt cho khách du lịch.)
Thành ngữ liên quan
- L'Histoire se reproduit: Lịch sử lặp lại.
- On dit souvent que l'Histoire se reproduit, mais jamais tout à fait de la même manière. (Người ta thường nói lịch sử lặp lại, nhưng không bao giờ hoàn toàn giống nhau.)
ngoại động từ
- thể hiện lại, tạo lại
- Reproduire un sontạo lại một âm thanh
- đăng lại
- Reproduire un articleđăng lại một bài báo
- trình bày lại
- Reproduire sans cesse les mêmes argumentsluôn luôn trình bày lại những lý lẽ như trước
- sao; in sao, sao chụp
- Reproduire un tableausao một bức tranh