Ray
/rei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường ray: Một thanh kim loại dài, thường được đặt thành đôi song song, tạo thành đường cho tàu hỏa, xe điện di chuyển.
- Thanh, dải dài (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Vật có hình dạng tương tự đường ray, dùng trong các cấu trúc hoặc thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn tàu chạy êm trên đường ray.
- Công nhân đang kiểm tra và thay thế những thanh ray bị mòn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trật bánh ra khỏi đường ray": dùng để mô tả việc tàu hỏa hoặc xe điện bị lệch khỏi đường ray, hoặc nghĩa bóng chỉ một kế hoạch, quá trình bị sai lệch nghiêm trọng so với dự định.
- Vụ tai nạn khiến toa tàu trật bánh ra khỏi đường ray.
- "đi đúng đường ray": nghĩa bóng, chỉ việc tuân thủ đúng kế hoạch, quy trình đã định.
- Dự án cần phải đi đúng đường ray đã vạch sẵn.
Biến thể và từ liên quan
- Đường ray (cụm danh từ): từ đầy đủ và phổ biến nhất cho "ray".
- Đường sắt (danh từ): chỉ hệ thống giao thông sử dụng đường ray, bao gồm cả đường ray, tàu, nhà ga...
- Ray đơn (danh từ): chỉ đường ray chỉ có một thanh, như trong hệ thống tàu một ray (monorail).
Từ đồng nghĩa
- Thanh ray: cách gọi nhấn mạnh vào vật thể.
- Đường tàu: cách gọi thông thường, có thể chỉ phần đường ray.
Thành ngữ liên quan
- "Thiếu một đường ray": thành ngữ dùng để chỉ việc thiếu một yếu tố then chốt, quan trọng để mọi thứ vận hành trơn tru, giống như đoàn tàu không thể chạy nếu thiếu đường ray.
- Kế hoạch của họ hay nhưng vẫn thiếu một đường ray then chốt.
- d. X. Đường ray.