Shaker

/'ʃeikə/
danh từ
  1. người rung, người lắc
  2. bình trộn rượu côctay; cốc trộn sữa trứng
  3. (kỹ thuật) sàng lắc
  4. (Shaker) Sêcơ (tín đồ của một giáo phái ở Mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Shaker"