Thatch
/θætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật liệu lợp mái (rạ, tranh, lá): Chỉ các loại vật liệu hữu cơ như rơm, lá cây, cỏ khô được bó lại và sử dụng để lợp mái nhà.
- Mái nhà lợp bằng vật liệu đó: Chỉ toàn bộ phần mái nhà được làm từ rạ, tranh hoặc lá.
- (Thông tục, hài hước) Tóc rối bù, dày và xù: Dùng để ví von mái tóc dày, rối và không gọn gàng, giống như một mái nhà lợp bằng rạ.
Động từ:
- Lợp mái (bằng rạ, tranh, lá): Hành động phủ hoặc xây dựng một mái nhà bằng cách sử dụng các vật liệu như rơm, lá cây hoặc cỏ khô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cottage had a roof made of thatch. (Ngôi nhà tranh có một mái nhà làm bằng rạ.)
- He has a wild thatch of black hair. (Anh ấy có một bờm tóc đen rối bù.)
- We need to buy new thatch for the roof. (Chúng tôi cần mua rạ mới để lợp mái.)
Động từ:
- They are planning to thatch the roof of the traditional house. (Họ đang lên kế hoạch lợp mái bằng tranh cho ngôi nhà truyền thống.)
- It took them a week to thatch the entire hut. (Họ mất một tuần để lợp toàn bộ mái túp lều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A thatched roof": Một mái nhà được lợp bằng rạ/tranh. Đây là một cụm danh từ phổ biến.
- The village is famous for its thatched-roof cottages. (Ngôi làng nổi tiếng với những ngôi nhà tranh có mái lợp bằng rạ.)
"Thatching" (danh động từ): Kỹ thuật hoặc hành động lợp mái bằng rạ.
- Thatching is a traditional skill that is still practiced in some areas. (Lợp mái tranh là một kỹ năng truyền thống vẫn được thực hành ở một số khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Thatched (tính từ): Được lợp bằng rạ/tranh.
- We stayed in a thatched cabin by the lake. (Chúng tôi ở trong một căn chòi lợp mái tranh bên hồ.)
Thatcher (danh từ): Thợ lợp mái tranh.
- My grandfather was a skilled thatcher. (Ông tôi là một thợ lợp mái tranh lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật liệu): Roofing straw, reeds, straw.
- Động từ: To roof (with straw), to cover.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thatch" một mình.)
danh từ
- rạ, tranh, lá để lợp nhà ((như) thatching)
- (đùa cợt) tóc bờm xờm
ngoại động từ
- lợp rạ, lợp tranh, lợp lá
- to thatch a rooflợp rạ mái nhà