Teach
/ti:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dạy, dạy học: Hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin cho ai đó, thường trong một bối cảnh có tổ chức như trường học.
- Dạy bảo, dạy dỗ: Hành động hướng dẫn ai đó về cách cư xử, nguyên tắc hoặc lẽ phải.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She teaches mathematics at the local high school. (Cô ấy dạy môn toán tại trường trung học địa phương.)
- My father taught me how to ride a bicycle. (Bố tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.)
- Experience has taught him to be more cautious. (Kinh nghiệm đã dạy cho anh ấy phải thận trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to teach someone a lesson": dạy cho ai đó một bài học (thường là về hậu quả của hành vi xấu).
- The failure taught him a lesson about the importance of preparation. (Thất bại đã dạy cho anh ta một bài học về tầm quan trọng của sự chuẩn bị.)
- "You can't teach an old dog new tricks" (Thành ngữ): Người già khó thay đổi thói quen, khó học cái mới.
- He refuses to learn how to use the computer. Well, you can't teach an old dog new tricks. (Ông ấy từ chối học cách dùng máy tính. Chà, người già khó dạy bảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Teacher (n): giáo viên, người dạy học.
- She is a respected teacher. (Cô ấy là một giáo viên được kính trọng.)
- Teaching (n): việc dạy học, nghề dạy học; hoặc (số nhiều) những lời dạy, giáo lý.
- He has a passion for teaching. (Anh ấy có đam mê với nghề dạy học.)
- *the teachings of Buddha (những lời dạy của Đức Phật).
Từ đồng nghĩa
- Instruct: hướng dẫn, chỉ dẫn (mang tính chính thức, có hệ thống).
- Educate: giáo dục (mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc phát triển trí tuệ và nhân cách).
- Train: đào tạo, huấn luyện (tập trung vào kỹ năng thực hành cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Teach yourself: tự học.
- He taught himself to play the guitar by watching online videos. (Anh ấy tự học chơi guitar bằng cách xem video trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
- Those who can, do; those who can't, teach: (Thường dùng với ý mỉa mai) Người giỏi thì làm, người không làm được thì đi dạy.
động từ taught
- dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
- to teach children to swimdạy cho trẻ con tập bơi
- to teach school(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo