twitch

/twitʃ/
Học thuật
Thân thiện
twitch

His eyelid began to twitch from tiredness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự co giật, sự giật mạnh: Một chuyển động nhanh, không tự chủ thường lặp lại của một bộ phận cơ thể, đặc biệt mặt hoặc chi.
    • Cái giật mạnh: Một động tác kéo hoặc giật đột ngột.
  2. Ngoại động từ:

    • Giật mạnh, kéo mạnh: Hành động kéo hoặc di chuyển một thứ đó một cách nhanh chóng đột ngột.
  3. Nội động từ:

    • Co giật, giật giật: (Về một bộ phận cơ thể) thực hiện một chuyển động nhỏ, nhanh không kiểm soát được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A nervous twitch in his eyelid was noticeable. (Một cái co giật thần kinhmí mắt anh ấy rất dễ nhận thấy.)
    • She felt a twitch on the fishing line. ( ấy cảm thấy một cái giật mạnh trên dây câu.)
  • Ngoại động từ:

    • He twitched the curtain aside to look outside. (Anh ấy giật tấm màn sang một bên để nhìn ra ngoài.)
  • Nội động từ:

    • Her lip twitched as she tried not to laugh. (Môi ấy giật giật khi cố nhịn cười.)
    • The dog's leg twitched while it was sleeping. (Chân con chó co giật khi đang ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a twitch": thói quen co giật một bộ phận cơ thể.
    • He has a nervous twitch when he's under pressure. (Anh ấy tật co giật thần kinh khi bị áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Twitchy (tính từ): Dễ bị co giật, căng thẳng hoặc lo lắng.
    • The caffeine made him feel twitchy. (Cafein khiến anh ta cảm thấy bồn chồn, dễ giật mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Động từ: Jerk (sự giật mạnh/giật mạnh), spasm (cơn co thắt/co giật), tic (tật máy giật).
  • Động từ: Pull sharply (kéo mạnh), yank (giật mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twitch at something: Giật giậtthứ đó, phản ứng bằng một cái co giật với thứ đó.
    • His eye twitched at the bright light. (Mắt anh ấy giật giật ánh sáng chói.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a twitch: Không một chút cử động nào, hoàn toàn bất động.
    • He sat through the entire lecture without a twitch. (Anh ấy ngồi xuyên suốt bài giảng không nhúc nhích một chút nào.)
twitch

His eyelid began to twitch from tiredness.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ băng
  2. sự kéo mạnh, sự giật mạnh
  3. sự co rúm, sự co quắp (mặt, chân tây...); chứng co giật
  4. cái kẹp mũi ngựa
ngoại động từ
  1. kéo mạnh, giật phăng
    • to twitch someone's sleeve
      kéo tay áo ai
  2. làm cho co rút (chân, tay)
nội động từ
  1. co rúm, co quắp, giật
    • his face twitched with terror
      mặt anh ấy co rúm lại khiếp sợ

Từ gần giống

Từ chứa "twitch"