twitch
/twitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự co giật, sự giật mạnh: Một chuyển động nhanh, không tự chủ và thường lặp lại của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là cơ mặt hoặc chi.
- Cái giật mạnh: Một động tác kéo hoặc giật đột ngột.
Ngoại động từ:
- Giật mạnh, kéo mạnh: Hành động kéo hoặc di chuyển một thứ gì đó một cách nhanh chóng và đột ngột.
Nội động từ:
- Co giật, giật giật: (Về một bộ phận cơ thể) thực hiện một chuyển động nhỏ, nhanh và không kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A nervous twitch in his eyelid was noticeable. (Một cái co giật thần kinh ở mí mắt anh ấy rất dễ nhận thấy.)
- She felt a twitch on the fishing line. (Cô ấy cảm thấy một cái giật mạnh trên dây câu.)
Ngoại động từ:
- He twitched the curtain aside to look outside. (Anh ấy giật tấm màn sang một bên để nhìn ra ngoài.)
Nội động từ:
- Her lip twitched as she tried not to laugh. (Môi cô ấy giật giật khi cố nhịn cười.)
- The dog's leg twitched while it was sleeping. (Chân con chó co giật khi đang ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a twitch": Có thói quen co giật một bộ phận cơ thể.
- He has a nervous twitch when he's under pressure. (Anh ấy có tật co giật thần kinh khi bị áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Twitchy (tính từ): Dễ bị co giật, căng thẳng hoặc lo lắng.
- The caffeine made him feel twitchy. (Cafein khiến anh ta cảm thấy bồn chồn, dễ giật mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Động từ: Jerk (sự giật mạnh/giật mạnh), spasm (cơn co thắt/co giật), tic (tật máy giật).
- Động từ: Pull sharply (kéo mạnh), yank (giật mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Twitch at something: Giật giật ở thứ gì đó, phản ứng bằng một cái co giật với thứ gì đó.
- His eye twitched at the bright light. (Mắt anh ấy giật giật vì ánh sáng chói.)
Thành ngữ liên quan
- Not a twitch: Không một chút cử động nào, hoàn toàn bất động.
- He sat through the entire lecture without a twitch. (Anh ấy ngồi xuyên suốt bài giảng mà không nhúc nhích một chút nào.)
danh từ
- (thực vật học) cỏ băng
- sự kéo mạnh, sự giật mạnh
- sự co rúm, sự co quắp (mặt, chân tây...); chứng co giật
- cái kẹp mũi ngựa
ngoại động từ
- kéo mạnh, giật phăng
- to twitch someone's sleevekéo tay áo ai
- làm cho co rút (chân, tay)
nội động từ
- co rúm, co quắp, giật
- his face twitched with terrormặt anh ấy co rúm lại vì khiếp sợ