Tournois

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le tournois):
    • Tiền kim loại (bằng bạc) được đúc tại thành phố Tours thời Trung Cổ: Một loại tiền tệ lịch sử của Pháp, giá trị được sử dụng rộng rãi.
    • Hệ thống tiền tệ lấy đồng tiền Tours làm chuẩn: Chỉ hệ thống tính toán thanh toán dựa trên đồng "tournois".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sou tournois était une monnaie importante au Moyen Âge. (Đồng xu tournoismột loại tiền tệ quan trọng thời Trung Cổ.)
    • Les comptes étaient tenus en livres tournois. (Các tài khoản được ghi chép bằng đồng livre tournois.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "livre tournois": Đơn vị tiền tệ (đồng bảng) theo hệ thống Tours, khác với "livre parisis".
    • Le prix était fixé à dix livres tournois. (Giá được ấn địnhmười livre tournois.)
Biến thể từ liên quan
  • Tournois (tính từ): (Thuộc về) thành phố Tours; (thuộc về) hệ thống tiền tệ Tours.
    • La monnaie tournoise (tiền tệ tournois)
Lưu ý
  • Từ "tournois" trong ngữ cảnh hiện đại thường không còn được dùng với nghĩa tiền tệ chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "tournoi" (danh từ giống đực) có nghĩagiải đấu, cuộc thi.
tính từ
  1. (sử học) đúcthành Tua (tiền kim loại)
    • Tournoi.

Từ đồng âm