tourne

Học thuật
Thân thiện
tourne

L'article débute à la une et la tourne se trouve en page six.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hỏng đi, sự trở chua: Chỉ sự biến chất, thường của rượu vang hoặc sữa, khi chúng bị chua hoặc hỏng.
    • Đoạn tiếp (bài báo): Trong ngữ cảnh báo chí, chỉ phần tiếp theo của một bài báo được in ở một trang khác với phần mở đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tourne du vin est due à une mauvaise conservation. (Sự hỏng của rượu vang là do bảo quản không tốt.)
    • L'article commence en première page, et sa tourne est à la page dix. (Bài báo bắt đầutrang nhất, đoạn tiếp của trang mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la tourne": Ở đoạn tiếp theo (của bài báo).
    • La suite de l'interview est à la tourne. (Phần tiếp theo của cuộc phỏng vấnđoạn tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourner (động từ): Quay, xoay; trở nên (chua, hỏng); biên tập (phim).
    • Le lait peut tourner s'il fait chaud. (Sữa có thể bị chua nếu trời nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aigrissement (danh từ giống đực): Sự trở chua, sự lên men chua.
  • Suite (danh từ giống cái): Phần tiếp theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "tourne")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tourne")

tourne

L'article débute à la une et la tourne se trouve en page six.

danh từ giống cái
  1. sự hỏng đi, sự trở chua của rượu vang của sữa
  2. đoạn tiếp (bài báo)
    • Débuter à la une et la tourne en page six
      đọc đoạn đầutrang một đoạn tiếptrang sáu