Tournoi

danh từ giống đực
  1. cuộc đấu hữu nghị
    • Tournois de tennis
      cuộc đấu quần vợt hữu nghị
  2. (văn học) cuộc tranh tài
    • Un tournoi d'éloquence
      một cuộc tranh tài hùng biện
  3. (sử học) cuộc đấu thương trên mình ngựa
    • Tournois.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "Tournoi"