tournoi

Học thuật
Thân thiện
tournoi

Un tournoi de tennis se déroule sur un court extérieur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc đấu hữu nghị, giải đấu: Một sự kiện thể thao hoặc thi đấu tính chất cạnh tranh, thường được tổ chức theo thể thức loại trực tiếp, nơi nhiều người hoặc đội thi đấu để giành chức vô địch.
    • Cuộc tranh tài: (Nghĩa mở rộng, thường trong văn học) Một cuộc thi hoặc cuộc đọ sức về trí tuệ, tài năng.
    • Cuộc đấu thương trên mình ngựa: (Nghĩa lịch sử) Một cuộc thi đấu thời Trung Cổ giữa các hiệp sĩ cưỡi ngựa, sử dụng giáo hoặc thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tournoi de tennis commence la semaine prochaine. (Giải đấu quần vợt bắt đầu vào tuần tới.)
    • L'université a organisé un tournoi d'éloquence. (Trường đại học đã tổ chức một cuộc tranh tài hùng biện.)
    • Les chevaliers se préparaient pour le grand tournoi. (Các hiệp sĩ đang chuẩn bị cho cuộc đấu thương lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en tournoi": Đang tham gia một giải đấu.

    • Notre équipe de football est en tournoi ce week-end. (Đội bóng đá của chúng tôi đang tham gia giải đấu vào cuối tuần này.)
  • "Tournoi à élimination directe": Giải đấu theo thể thức loại trực tiếp (thuabị loại).

    • La Coupe du Monde est un tournoi à élimination directe après la phase de groupes. (World Cup là một giải đấu loại trực tiếp sau vòng bảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tournoiement (danh từ giống đực): Sự xoay tròn, sự quay cuồng (không phảibiến thể của "tournoi" nhưng chung gốc từ).

    • Le tournoiement des feuilles dans le vent. (Sự xoay tròn của những chiếc trong gió.)
  • Tournoyer (động từ): Xoay tròn, lượn vòng.

    • Les oiseaux tournoient dans le ciel. (Những con chim lượn vòng trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Compétition: Cuộc thi đấu, cuộc cạnh tranh.
  • Championnat: Giải vô địch, giải đấu (thường tính chất chuỗi hoặc giải đấu lớn).
  • Concours: Cuộc thi (thường nhấn mạnh đến việc tranh giải hơn là tính thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "tournoi")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai tournoi": (Nghĩa bóng) Đómột cuộc cạnh tranh khốc liệt.
    • Avec tous ces candidats excellents, l'entretien est un vrai tournoi. (Với tất cả những ứng viên xuất sắc này, buổi phỏng vấn đúngmột cuộc cạnh tranh khốc liệt.)
tournoi

Un tournoi de tennis se déroule sur un court extérieur.

danh từ giống đực
  1. cuộc đấu hữu nghị
    • Tournois de tennis
      cuộc đấu quần vợt hữu nghị
  2. (văn học) cuộc tranh tài
    • Un tournoi d'éloquence
      một cuộc tranh tài hùng biện
  3. (sử học) cuộc đấu thương trên mình ngựa
    • Tournois.

Từ đồng âm

Từ chứa "tournoi"