touron

Học thuật
Thân thiện
touron

Un touron est un bonbon traditionnel servi lors des fêtes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẹo hạnh: Một loại kẹo cứng, thường hình tròn được làm từ đường, thường hương vị trái cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants adorent les tourons à la fraise. (Trẻ em rất thích những viên kẹo hạnh vị dâu.)
    • Elle a acheté un sachet de tourons à la menthe. ( ấy đã mua một túi kẹo hạnh vị bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen để chỉ loại kẹo cụ thể. Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc mua sắm, có thể được dùng để phân biệt với các loại kẹo khác như "bonbon" (kẹo nói chung) hay "caramel" (kẹo caramen).
Biến thể từ gần giống
  • Bonbon (n.m): Kẹo (từ chung chung hơn).
  • Sucette (n.f): Kẹo que.
  • Caramel (n.m): Kẹo caramen, kẹo mềm có vị caramen.
Từ đồng nghĩa
  • Bonbon dur: Kẹo cứng (cách mô tả chung).
  • Sucrerie: Đồ ngọt, kẹo bánh (nghĩa rộng hơn).
touron

Un touron est un bonbon traditionnel servi lors des fêtes.

danh từ giống đực
  1. kẹo hạnh