Tyke

/taik/ Cách viết khác : (tike) /taik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ nhỏ, đứa bé tinh nghịch: Từ thân mật, thường dùng để chỉ một đứa trẻ, đặc biệt một trai nhỏ hoạt bát nghịch ngợm.
    • Người thô lỗ, thiếu văn hóa: (Cách dùng , ít phổ biến hơn) Chỉ một người cư xử thô lỗ, thiếu tinh tế hoặc lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đứa trẻ):

    • Look at that little tyke trying to ride his bike! (Nhìn đứa bé kia đang cố gắng đi xe đạp kìa!)
    • He's a cheeky tyke, always getting into mischief. ( một đứa bé tinh nghịch, lúc nào cũng gây chuyện.)
  • Danh từ (nghĩa người thô lỗ):

    • He was dismissed as an uncultured tyke by the elite crowd. (Anh ta bị đám người thượng lưu coi một kẻ thô lỗ, vô học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yorkshire tyke": Một biệt danh thân mật hoặc đôi khi tự hào dành cho người đến từ Yorkshire, Anh Quốc, ám chỉ tính cách bộc trực, mạnh mẽ đôi khi cứng đầu của họ.
    • He's a true Yorkshire tyke, proud of his roots. (Anh ấy một người Yorkshire chính hiệu, tự hào về cội nguồn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tike: Cách viết khác của "tyke".
  • Toddler: Trẻ mới biết đi (từ trung lập phổ biến hơn).
  • Rug rat: (Tiếng lóng, thân mật) Đứa trẻ nhỏ.
  • Urchin: Đứa trẻ nghịch ngợm, đặc biệt trẻ đường phố.
Từ đồng nghĩa
  • Kid: Đứa trẻ (từ thông dụng, trung lập).
  • Youngster: Thanh thiếu niên, đứa trẻ.
  • Brat: Đứa trẻ , nghịch ngợm (mang sắc thái tiêu cực).
  • Lout: Kẻ thô lỗ, vụng về (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
  • A little tyke: Một cách gọi thân mật, trìu mến đối với một đứa trẻ nhỏ.
    • Come here, you little tyke! (Lại đây nào, đứa bé con!)
danh từ
  1. con chó tàng (chó loại xấu)
  2. người hèn hạ; đồlại