Goth

/gɔθ/
danh từ
  1. giống người -tích
  2. người dã man, người thô lỗ, người cục cằn
  3. người phá hoại những tác phẩm nghệ thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Goth"