dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
U
««
«
38
39
40
41
42
»
»»
Words Containing "U"
đình nguyên
đình trung
định xuất
Đình Xuyên (xã)
đi phu
đi qua
đi sau
đi sâu
đi tiêu
đi tiểu
ít lâu
ít lâu nay
ít nhiều
ít tuổi
đi tu
đi tua
đi tuần
đìu
địu
ỉu
đìu hiu
ỉu ỉu
ỉu xìu
ỉu xịu
Kan-tua
ké đầu ngựa
kể chuyện
kê cứu
kế mẫu
kem que
kèn bầu
kèn hiệu
kênh kiệu
kẹo cao-su
kẻ quê
kết cấu
kết cuộc
két dầu
kết duyên
Kê Thiệu
kết liểu
kết liễu
kết luận
kết quả
kế truyền
kều
kêu
kêu ca
kêu cầu
kêu cứu
kêu gào
kêu gọi
kêu la
kêu nài
kêu oan
kêu rêu
kêu trời
kêu van
kêu vang
kêu xin
khách luống lữ hoài
khách quan
khách quan hóa
khắc lậu
khác nhau
khắc nung
khắc sâu
khai huyệt
khái huyết
khai khẩu
khái luận
khai quang
khai quật
khái quát
khái quát hoá
khái quát hóa
khai quốc
khai um
khai xuân
khăn đầu rìu
khẩn cầu
Kháng Bung
kháng huyết thanh
khẳng khiu
kháng khuẩn
kháng nguyên
Kháng Quảng Lâm
kháng thuế
khăn lau
khăn mỏ quạ
««
«
38
39
40
41
42
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...