dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

U

  • ««
  • «
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • »
  • »»

Words Containing "U"

khoa đẩu
khoá chuông
khóa chuông
khoa học luận
khoa học trừu tượng
khoai chuối
khoá luận
khóa luận
khoan dung
khoan hậu
khoán quản
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
kho báu
Khóc dây cung
khó chịu
khốc quỷ kinh thần
khô dầu
Khoé thu ba
khó hiểu
khởi đầu
khôi nguyên
khởi nguyên
khơi sâu
khởi thuỷ
khối u
khó khuây
khổ luyện
không đâu
không chuyên
Không đội chung trời
không quân
không quốc tịch
không tiền khoáng hậu
không trung
khốn quẫn
khó nuốt
khổ quá
kho tàu
khó tiêu
khu
khua
khua khuắng
khuẩn
khuân
khuẩn cẩu
khuẩn cầu chùm
khuẩn cầu chuỗi
khuân vác
khuất
khuất bóng
khuất khúc
khuất mặt
khuất mắt
khuất nẻo
Khuất Nguyên
khuất nhục
khuất núi
khuất phục
khuất tất
khuất thân
khuất tiết
khuá»·u
khuây
khuấy
khuây khoả
khuây khỏa
khuấy luyện
khuấy động
khuấy rối
khu biệt
khúc côn cầu
khúc cuộn
khúc khuỷu
khúc luyện
Khúc Nam Huân
Khúc Phượng Cầu Hoàng
Khúc Quảng Lăng
khúc quành
khúc uốn
khuê
khuê bổn
khuê các
khuếch
khuếch đại
khuếch khoác
khuếch tán
khuếch tán kế
khuếch trương
khuê khổn
khuê khổn
  • ««
  • «
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...