dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
U
««
«
27
28
29
30
31
»
»»
Words Containing "U"
duyên trời
duyệt
duyệt binh
duyệt mục
duyệt y
Duy Hàn
duy hạnh phúc
duy hiện tượng
duy kỉ
duy lí
duy linh
duy mĩ
duy năng
duy ngã
duy nhất
duy nhứt
duy tâm
duy tâm luận
duy tân
duy thao tác
duy thực
duy trí
duy trì
duy tu
duy vật
duy vật luận
duy ý chí
ê-cu
đế hiệu
đề huề
Đè hươu
đê điều
đem đầu
êm chuyện
em dâu
êm dịu
đêm khuya
em nuôi
êm ru
em ruột
đệm thuý
Đêm uống rượu trong trướng
Đền Bạc Hậu
đèn chiếu
đệ nhất tiểu thư
ễnh ruột
đến điều
đến tuổi
đèn đuốc
đèn vô tuyến
đeo đuổi
èo uột
ép buộc
ép duyên
đẹp duyên
ép liễu nài hoa
ép uổng
đê quai
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đệ quy
đểu
đều
êu
đều đặn
đều bước
đểu cáng
đều cạnh
êu êu
đều đều
đểu giả
đều nhau
êu ôi
đề xuất
gác chuông
gạch chịu lửa
gạch khẩu
gạ chuyện
gãi chuyện
gai cua
gai dầu
găng trâu
gân guốc
gánh chịu
ganh đua
gàn quải
gan ruột
gặp nhau
gập xuống
gà qué
««
«
27
28
29
30
31
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...