đều

  1. égal
  2. régulier
  3. équilatéral
  4. uniforme
  5. également
  6. régulièrement
  7. uniformément
  8. (thể dục thể thao) partout

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đều
Hai chiếc bánh quy có kích thước đều nhau.