dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Vietnamese

Words Mentioning "Vietnamese"

đảm đang
am hiểu
đàn bầu
ăn giá
anh hùng ca
đàn nhị
đàn tam thập lục
đàn thập lục
đầu cánh
đầu gà
bà ba
bên cạnh
biên giới
bơi sải
Cao Bằng
ca trù
Chăm
chiêng
chữ
chuẩn mực hoá
chữ nôm
chữ quốc ngữ
chuyển tự
dân tộc
Dao
dạy
dịch
dòng giống
Duy Tân
giỗ
giọng
Hà Nội
hiếu học
hò
Hoa
Hồ Chí Minh
Huế
địa giới
kiến trúc
kiều cư
lân
Lào Cai
lịch sử
lò cò
Mường
ngôn ngữ
nhạc cụ
Nhà Tây Sơn
nôm
nông nghiệp
Nùng
Phan Bội Châu
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
quốc ngữ
sáo
sầu riêng
tết
Thái
Thanh Hoá
Thời Đại Hùng Vương
thuốc nam
tôn giáo
trầu
trống cơm
truyền thống
văn học
Việt
việt kiều
Việt Nam
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...