Weird
/wi d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kỳ quặc, kỳ dị, khác thường: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc sự việc có vẻ lạ lùng, không bình thường, đôi khi gây cảm giác khó hiểu hoặc hơi rùng rợn.
- Siêu nhiên, huyền bí: (Nghĩa cũ, ít dùng) Liên quan đến số phận hoặc những điều siêu nhiên, ma quái.
Danh từ:
- Số phận, số mệnh: (Nghĩa cũ, hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại) Vận mệnh, đặc biệt trong ngữ cảnh thần thoại.
- The Weird Sisters: Tên gọi ba chị em phù thủy trong vở kịch Macbeth của Shakespeare, tượng trưng cho số phận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has a weird sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước kỳ quặc.)
- I heard a weird noise coming from the attic last night. (Tôi nghe thấy một tiếng động kỳ lạ phát ra từ gác mái đêm qua.)
- That's a weird coincidence. (Đó là một sự trùng hợp kỳ lạ.)
Danh từ (nghĩa cũ):
- The weird of the kingdom was at stake. (Số phận của vương quốc đang bị đe dọa.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Weird out" (thông tục): Làm cho ai đó cảm thấy rất kỳ quặc, không thoải mái, hoặc sợ hãi.
- The strange shadows in the old house totally weirded me out. (Những cái bóng kỳ lạ trong ngôi nhà cũ khiến tôi thực sự sợ hãi.)
"Weird and wonderful": Dùng để mô tả thứ gì đó vừa kỳ lạ vừa thú vị hoặc ấn tượng.
- The market was full of weird and wonderful souvenirs from around the world. (Chợ có đầy những món quà lưu niệm vừa kỳ lạ vừa tuyệt vời từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Weirdo (danh từ, thông tục): Người kỳ quặc, người có hành vi hoặc ngoại hình khác thường.
- Don't talk to that weirdo on the corner. (Đừng nói chuyện với tên kỳ quặc ở góc phố kia.)
Weirdly (trạng từ): Một cách kỳ lạ.
- The room was weirdly silent. (Căn phòng im lặng một cách kỳ lạ.)
Weirdness (danh từ): Sự kỳ quặc, tính chất kỳ lạ.
- I can't explain the weirdness of that dream. (Tôi không thể giải thích được sự kỳ lạ của giấc mơ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Strange: Lạ.
- Bizarre: Kỳ dị, quái dị.
- Odd: Kỳ cục, lạ thường.
- Uncanny: Kỳ lạ đến mức gây ớn lạnh, siêu nhiên.
- Eerie: Âm u, ma quái (thường gây sợ hãi).
Từ trái nghĩa
- Normal: Bình thường.
- Ordinary: Thông thường.
- Conventional: Theo quy ước, thông lệ.
Thành ngữ liên quan
- Weird science: Khoa học kỳ lạ/kỳ quái, thường chỉ những thí nghiệm hoặc lý thuyết khoa học giả tưởng, không thực tế.
- His ideas about time travel are pure weird science. (Ý tưởng của anh ta về du hành thời gian hoàn toàn là khoa học viễn tưởng kỳ quặc.)
danh từ
- số phận, số mệnh
tính từ
- (thuộc) số phận, (thuộc) số mệnh
- siêu tự nhiên, phi thường
- (thông tục) kỳ quặc, kỳ dị, khó hiểu
- weird hatsnhững cái mũ kỳ quặc