a-team
Định nghĩa
Danh từ: "A-team" (đội A) dùng để chỉ một nhóm người tinh nhuệ, xuất sắc nhất, thường là một đội quân đặc biệt hoặc một nhóm lãnh đạo, cố vấn, hoặc nhân viên nòng cốt trong một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Đội A của công ty được giao xử lý dự án khó khăn nhất.)
- (Trong quân đội, đội A bao gồm những binh sĩ được huấn luyện tốt nhất cho các chiến dịch đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call in the a-team": triệu tập đội tinh nhuệ để giải quyết một vấn đề khẩn cấp hoặc quan trọng.
- When the negotiations stalled, the CEO called in the a-team to salvage the deal. (Khi các cuộc đàm phán bế tắc, CEO đã triệu tập đội A để cứu vãn thương vụ.)
"the a-team of [lĩnh vực]": nhóm xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
- She leads the a-team of software developers at the startup. (Cô ấy dẫn dắt đội A của các nhà phát triển phần mềm tại công ty khởi nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- A-list (danh từ): danh sách những người nổi tiếng hoặc quan trọng nhất (thường trong giải trí).
- The actress is on the A-list of Hollywood celebrities. (Nữ diễn viên đó nằm trong danh sách A của những người nổi tiếng Hollywood.)
- Dream team (danh từ): đội hình mơ ước, nhóm những người giỏi nhất trong lĩnh vực nào đó.
- The researchers formed a dream team to tackle climate change. (Các nhà nghiên cứu đã thành lập một đội hình mơ ước để giải quyết biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Đội tinh nhuệ: nhóm người được chọn lọc, có kỹ năng vượt trội.
- Nhóm nòng cốt: nhóm người chủ chốt, quyết định sự thành công của một tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "a-team", nhưng có thể kết hợp với động từ như "to lead the a-team" (lãnh đạo đội A) hoặc "to join the a-team" (gia nhập đội A).
Thành ngữ liên quan
- "Bring your A-game": thể hiện khả năng tốt nhất của mình.
- We need to bring our A-game to win this competition. (Chúng ta cần thể hiện khả năng tốt nhất để thắng cuộc thi này.)
- "First string": đội hình chính, những người giỏi nhất (thường trong thể thao).
- He was promoted to the first string after the coach saw his performance. (Anh ấy được thăng lên đội hình chính sau khi huấn luyện viên thấy màn trình diễn của anh ấy.)