atm
Danh từ (viết tắt của "automated teller machine"):
- Máy rút tiền tự động: Một thiết bị điện tử, thường đặt bên ngoài ngân hàng, cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính như rút tiền, kiểm tra số dư, hoặc chuyển khoản bằng cách sử dụng thẻ cá nhân có mã số bí mật (PIN).
- Ví dụ: I need to find an atm to withdraw some cash. (Tôi cần tìm một cây ATM để rút một ít tiền mặt.)
Danh từ (viết tắt của "asynchronous transfer mode"):
- Chế độ truyền tải không đồng bộ: Một công nghệ truyền thông kỹ thuật số tốc độ cao, có khả năng truyền tải hình ảnh, giọng nói, video, và dữ liệu qua mạng LAN và WAN.
- Ví dụ: The company upgraded its network to support atm for faster data transfer. (Công ty đã nâng cấp mạng lưới của mình để hỗ trợ ATM nhằm truyền dữ liệu nhanh hơn.)
Danh từ (viết tắt của "atmosphere"):
- Đơn vị áp suất khí quyển: Một đơn vị đo áp suất, tương đương với áp suất của cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và nhiệt độ 0 độ C.
- Ví dụ: The pressure inside the tank is 2 atm. (Áp suất bên trong bể là 2 atm.)
Máy rút tiền tự động:
- The atm is out of service today. (Cây ATM hôm nay không hoạt động.)
- She used her card at the atm to check her balance. (Cô ấy dùng thẻ tại máy ATM để kiểm tra số dư.)
Chế độ truyền tải không đồng bộ:
- ATM technology is ideal for real-time video streaming. (Công nghệ ATM lý tưởng cho việc phát trực tiếp video theo thời gian thực.)
Đơn vị áp suất:
- Divers experience 4 atm of pressure at 30 meters underwater. (Thợ lặn chịu áp suất 4 atm ở độ sâu 30 mét dưới nước.)
"atm" trong ngữ cảnh tài chính: Thường xuất hiện trong các cụm từ như atm card (thẻ ATM) hoặc atm transaction (giao dịch ATM).
- He forgot his atm card at home. (Anh ấy quên thẻ ATM ở nhà.)
"atm" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Được dùng để mô tả mạng tốc độ cao, đặc biệt trong viễn thông.
- The network uses atm switches to manage data traffic. (Mạng lưới sử dụng các bộ chuyển mạch ATM để quản lý lưu lượng dữ liệu.)
ATM machine (cụm từ thừa, nhưng thông dụng): máy ATM (dù "M" đã là "machine").
- The ATM machine is broken. (Cái máy ATM bị hỏng.)
ATM card (thẻ ATM): thẻ dùng để giao dịch tại máy ATM.
- She lost her ATM card. (Cô ấy làm mất thẻ ATM.)
ATM network (mạng ATM): hệ thống các máy ATM kết nối với nhau.
Cash machine: máy rút tiền (đồng nghĩa với máy ATM).
- I need to find a cash machine. (Tôi cần tìm một máy rút tiền.)
Bank machine: máy ngân hàng tự động (đồng nghĩa với máy ATM, phổ biến ở Canada và Anh).
- The bank machine is around the corner. (Máy ngân hàng tự động ở ngay góc phố.)
"withdraw from an atm": rút tiền từ máy ATM.
- She withdrew $100 from the atm. (Cô ấy rút 100 đô la từ máy ATM.)
"use an atm": sử dụng máy ATM.
- He used the atm to deposit a check. (Anh ấy dùng máy ATM để nộp séc.)
- "atm fee": phí giao dịch ATM (phí do ngân hàng hoặc chủ máy thu khi rút tiền).
- I hate paying the atm fee every time I withdraw cash. (Tôi ghét phải trả phí ATM mỗi lần rút tiền mặt.)