aave

aave

A student learns about AAVE in a linguistics class.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Aave một dạng tiếng Anh Mỹ không chuẩn, được nói đặc trưng bởi người Mỹ gốc Phi tại Hoa Kỳ. Đây một phương ngữ xã hội hệ thống ngữ pháp, từ vựng cách phát âm riêng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà ngôn ngữ học coi Aave một phương ngữ hợp lệ của tiếng Anh.)
  • (Việc sử dụng Aave trong âm nhạc văn hóa đại chúng đã làm tăng khả năng hiện diện của .)
  • (Một số người nói Aave chuyển đổi giữa tiếng Anh chuẩn Aave tùy theo tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aave thường được nghiên cứu trong ngôn ngữ học xã hội như một dụ về phương ngữ cấu trúc lịch sử riêng.

    • The grammatical features of Aave include the use of "be" to indicate habitual actions. (Các đặc điểm ngữ pháp của Aave bao gồm việc sử dụng "be" để chỉ các hành động thường xuyên.)
  • Aave có thể được gọi bằng các tên khác như African American Vernacular English (AAVE) hoặc Black English.

    • The term "Aave" is preferred by some linguists over "Ebonics". (Thuật ngữ "Aave" được một số nhà ngôn ngữ học ưa chuộng hơn "Ebonics".)
Biến thể từ gần giống
  • African American Vernacular English (AAVE): tên đầy đủ của Aave.
  • Ebonics: một thuật ngữ hơn, ít được dùng trong học thuật hiện nay.
  • Black English: tên gọi phổ biến, nhưng ít chính xác hơn về mặt ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa
  • African American Vernacular English: phương ngữ tiếng Anh Mỹ gốc Phi.
  • Black Vernacular: tiếng Anh thông tục của người da đen.
Các cụm từ liên quan
  • Aave speaker: người nói Aave.

    • Many Aave speakers are bilingual in standard English and their dialect. (Nhiều người nói Aave sử dụng song ngữ tiếng Anh chuẩn phương ngữ của họ.)
  • Aave features: các đặc điểm của Aave.

    • The use of double negatives is a common Aave feature. (Việc sử dụng phủ định kép một đặc điểm phổ biến của Aave.)
Thành ngữ liên quan
  • "Talking Aave": nói bằng phương ngữ Aave.

    • When he talks with his friends, he often slips into talking Aave. (Khi nói chuyện với bạn bè, anh ấy thường chuyển sang nói Aave.)
  • "Code-switching with Aave": chuyển đổi ngôn ngữ giữa Aave tiếng Anh chuẩn.

    • Code-switching with Aave is a skill many African Americans use in professional settings. (Chuyển đổi ngôn ngữ với Aave một kỹ năng nhiều người Mỹ gốc Phi sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp.)