embarrass

/im'bærəs/
Học thuật
Thân thiện
embarrass

His constant teasing began to embarrass his sister in front of her friends.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ai đó cảm thấy lúng túng, ngượng ngùng hoặc xấu hổ: Gây ra cảm giác khó chịu, bối rối hoặc mất tự tin trong một tình huống xã hội.
    • Gây khó khăn, cản trở hoặc làm rắc rối: Làm cho một quá trình hoặc hoạt động trở nên phức tạp hơn hoặc khó tiến hành.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • His rude comment really embarrassed me at the party. (Lời bình luận thô lỗ của anh ấy thực sự làm tôi ngượng trong bữa tiệc.)
    • The sudden question embarrassed the speaker, and he forgot his next point. (Câu hỏi bất ngờ làm diễn giả lúng túng, ông ấy quên mất luận điểm tiếp theo.)
    • Too many regulations can embarrass the growth of small businesses. (Quá nhiều quy định có thể gây khó khăn/cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be embarrassed by/at/about something": cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng về điều đó.
    • She was deeply embarrassed by her mistake. ( ấycùng xấu hổ về sai lầm của mình.)
  • "to embarrass oneself": tự làm bản thân xấu hổ.
    • He embarrassed himself by tripping on stage. (Anh ta tự làm mình xấu hổ khi vấp ngã trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Embarrassing (tính từ): gây ngượng ngùng, đáng xấu hổ.
    • It was an embarrassing situation for everyone involved. (Đó một tình huống đáng xấu hổ cho tất cả những người liên quan.)
  • Embarrassment (danh từ): sự lúng túng, sự xấu hổ; người/vật gây xấu hổ.
    • Her face turned red with embarrassment. (Mặt ấy đỏ lên xấu hổ.)
    • The outdated system is an embarrassment to the company. (Hệ thống lỗi thời đó một điều đáng xấu hổ đối với công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluster: làm ai đó mất bình tĩnh, lúng túng (thường trong thời gian ngắn).
  • Mortify: làm ai đó cực kỳ xấu hổ hoặc tổn thương lòng tự trọng (nghĩa mạnh hơn).
  • Hinder: gây trở ngại, cản trở (nghĩa về mặt gây khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "embarrass" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "embarrass someone" hoặc "be embarrassed by something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "embarrass".)

embarrass

His constant teasing began to embarrass his sister in front of her friends.

ngoại động từ
  1. làm lúng túng, làm ngượng nghịu
  2. làm rắc rối, làm rối rắm
  3. gây khó khăn cho, ngăn trở
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm nợ đìa, làm mang công mắc nợ, gây khó khăn về kinh tế cho