apish

/'eipiʃ/
tính từ
  1. (thuộc) khỉ; giống khỉ; như khỉ; ngớ ngẩn như khỉ
    • apish trick
      trò khỉ
  2. hay bắt chước, hay nhại
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điệu bộ, màu mè

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "apish"

apish
He made an apish face to amuse the children.