abbé

Học thuật
Thân thiện
abbé

Monsieur l'abbé bénit les fidèles à la fin de la messe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tu viện trưởng (nam): Danh hiệu dành cho người đứng đầu một tu viện hoặc một cộng đoàn tu sĩ nam trong Giáo hội Công giáo.
    • Thầy dòng: Cách gọi chung, trang trọng đối với một tu sĩ nam (linh mục hoặc chưa phải linh mục) thuộc một dòng tu.
    • Tước vị gán cho một cha xứ, xưng hô trong khi nói chuyện: Danh xưng lịch sự để gọi một linh mục, đặc biệt trong ngữ cảnh xã giao hoặc khi chưa biết tên.
Ví dụ sử dụng
  • (Cha Pierremột tu sĩ người Pháp rất nổi tiếng những hoạt động giúp đỡ người vô gia cư.)
  • (Thời Trung Cổ, tu viện trưởng điều hành tu viện những vùng đất rộng lớn của .)
  • ("Xin chào cha", anh ta nói khi chào vị linh mục.)
Các cách sửáng cao
  • "Monsieur l'abbé": Cụm từ lịch sự, trang trọng nhất để xưng hô trực tiếp với một linh mục, tương đương với "Thưa cha" trong tiếng Việt.
    • Monsieur l'abbé, pourriez-vous me bénir ? (Thưa cha, ngài có thể ban phép lành cho con không?)
Biến thể từ gần giống
  • Abbesse (n.f): tu viện trưởng, nữ tu đứng đầu một tu viện nữ.
  • Abbatial, abbatiale (adj): Thuộc về tu viện trưởng hoặc tu viện.
  • Abbaye (n.f): Tu viện.
Từ đồng nghĩa
  • Prêtre: Linh mục (nghĩa rộng hơn, chỉ chức vụ).
  • Religieux: Tu sĩ (nghĩa rộng, chỉ người sống đời tu trì).
  • Père: Cha (cách gọi thân mật, quen thuộc hơn đối với linh mục).
abbé

Monsieur l'abbé bénit les fidèles à la fin de la messe.

danh từ giống đực
  1. tu viện trưởng (nam)
  2. thầy dòng
  3. tước vị gán cho một cha xứ, xưng hô trong khi nói chuyện
    • Monsieur l'abbé
      Thưa cha