jubé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tòa giảng: Một kiến trúc bằng đá hoặc gỗ, thường có lan can và được trang trí công phu, nằm trong lòng nhà thờ hoặc giáo đường. Nó tách biệt khu vực dành cho giáo sĩ và ca đoàn với khu vực dành cho giáo dân. Từ đây, các bài giảng được công bố và các đoạn Kinh thánh được đọc lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre monte au jubé pour lire l'Évangile. (Vị linh mục bước lên tòa giảng để đọc sách Phúc Âm.)
- Le jubé de cette église gothique est une œuvre d'art remarquable. (Tòa giảng của nhà thờ Gothic này là một tác phẩm nghệ thuật đáng chú ý.)
- Les jubés étaient courants dans les églises médiévales. (Các tòa giảng từng phổ biến trong các nhà thờ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jubé de chœur": tòa giảng ở gian cung thánh, thường dùng để chỉ cấu trúc ngăn cách chính xác hơn.
- Le jubé de chœur est orné de sculptures délicates. (Tòa giảng ở gian cung thánh được trang trí bằng những bức chạm khắc tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambôn (danh từ giống đực): Một thuật ngữ kiến trúc khác, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cũng để chỉ một cấu trúc tương tự như tòa giảng, đặc biệt trong các nhà thờ Byzantine hoặc cổ đại.
- Chaire (danh từ giống cái): Bục giảng đạo, thường là một cấu trúc nhỏ hơn, bằng gỗ, dùng riêng cho việc thuyết giảng, phổ biến từ sau thời kỳ Phục Hưng thay thế cho nhiều jubé.
Từ đồng nghĩa
- Tòa giảng: Từ tiếng Việt trực tiếp mô tả cấu trúc này.
- Bục đọc sách thánh: Cách gọi mô tả chức năng chính của công trình.
Lưu ý
- Lịch sử và Kiến trúc: "Jubé" là một yếu tố kiến trúc đặc trưng của các nhà thờ châu Âu thời Trung Cổ và Phục Hưng. Nhiều jubé đã bị dỡ bỏ sau Công đồng Trentô (thế kỷ 16) để tăng tính kết nối giữa giáo sĩ và giáo dân. Do đó, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, nghệ thuật hoặc mô tả các công trình cổ.
- Phân biệt: Không nhầm lẫn "jubé" với "tribune" (ban công, khán đài) hay "galerie" (hành lang), mặc dù đôi khi chúng có vị trí tương tự. Chức năng chính của "jubé" là dành cho nghi lễ.
danh từ giống đực
- tòa giảng (ở giáo đường)