job

/dʤɔb /
Học thuật
Thân thiện
job

Un jeune homme travaille à son job d'été dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc làm, công việc (để kiếm tiền, thườngtạm thời hoặc không chính thức): "job" chỉ một công việc được trả lương, thường mang tính chất ngắn hạn, bán thời gian hoặc không thuộc lĩnh vực chuyên môn cao.
    • Nhiệm vụ, công việc cụ thể: "job" cũng có thể chỉ một nhiệm vụ hoặc phần việc cụ thể cần được hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a trouvé un petit job pour l'été. (Anh ấy đã tìm được một công việc nhỏ cho mùa hè.)
    • Mon job est de servir les clients. (Công việc của tôiphục vụ khách hàng.)
    • C'est un job à temps partiel. (Đómột công việc bán thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monter le job à quelqu'un": lừa dối, bịp ai đó.

    • Il a monté le job à son ami pour lui vendre la voiture. (Hắn đã lừa bạn mình để bán chiếc xe hơi.)
  • "se monter le job": tự dối mình, ảo tưởng.

    • Arrête de te monter le job, elle ne t'aime pas. (Đừng tự dối mình nữa, ấy không yêu cậu đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jobard (adj, n): người ngờ nghệch, dễ bị lừa.

    • Ne sois pas jobard, c'est une arnaque. (Đừng ngờ nghệch, đómột trò lừa đảo.)
  • Jobardise (n): tính ngờ nghệch, sự cả tin.

    • Sa jobardise l'a conduit à perdre son argent. (Tính cả tin của anh ta đã dẫn đến việc mất tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Emploi: việc làm, công ăn việc làm (thường trang trọng ổn định hơn "job").
  • Travail: công việc, lao động (nghĩa rộng hơn).
  • Boulot (thông tục): việc, công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "job" trong tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ đặc biệt đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Être au job: đang làm việc (ở nơi làm việc).

    • Ne l'appelle pas maintenant, il est au job. (Đừng gọi anh ấy bây giờ, anh ấy đang làm việc.)
  • Un job alimentaire: công việc chỉ để kiếm sống qua ngày.

    • Ce n'est pas sa vocation, c'est juste un job alimentaire. (Đó không phảithiên chức của anh ấy, chỉmột công việc mưu sinh.)
job

Un jeune homme travaille à son job d'été dans un parc.

danh từ giống đực
  1. việc làm kiếm tiền (tạm thời)
    • monter le job à quelqu'un
      lừa ai
    • se monter le job
      tự dối mình, ảo tưởng