ope

/oup/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Lỗ đặt rầm (ở tường): Một lỗ hổng hoặc khoảng trống được tạo ra trong bức tường để đỡ đầu của một thanh rầm, xà ngang hoặc dầm gỗ.
    • Lỗ thoát khói: Một lỗ hổng trong tường hoặc ống khói dùng để dẫn khói ra ngoài.
  2. Danh từ giống đực:

    • Lỗ đặt rầm (ở tường): Cùng nghĩa với danh từ giống cái, chỉ một lỗ trên tường để đặt đầu dầm.
    • Lỗ thoát khói: Cùng nghĩa với danh từ giống cái, chỉ lỗ dẫn khói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'ope dans le mur de pierre est encore visible. (Lỗ đặt rầm trên bức tường đá vẫn còn nhìn thấy được.)
    • La fumée s'échappait par l'ope de la cheminée. (Khói thoát ra qua lỗ thoát khói của ống khói.)
  • Danh từ giống đực:

    • On a bouché l'ope après avoir retiré la poutre. (Người ta đã bịt lỗ đặt rầm sau khi tháo thanh ra.)
    • Il faut nettoyer régulièrement l'ope pour éviter les obstructions. (Cần phải vệ sinh lỗ thoát khói thường xuyên để tránh tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ope de cheminée": lỗ thoát khói của ống khói.

    • L'ope de cheminée doit être dégagé pour assurer une bonne ventilation. (Lỗ thoát khói của ống khói phải được thông thoáng để đảm bảo thông gió tốt.)
  • "Ope de poutre": lỗ đặt rầm/.

    • Les archéologues ont étudié les ope de poutre pour comprendre la structure du bâtiment. (Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu các lỗ đặt rầm để hiểu cấu trúc của tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrasure (n.f): Lỗ mở trên tường (thường để đặt cửa sổ, cửa đi, hoặc lỗ châu mai), có thể rộng hơn phức tạp hơn một .
  • Trou (n.m): Lỗ nói chung, một từ rất phổ biến rộng nghĩa hơn .
  • Orifice (n.m): Lỗ hổng, lỗ mở (thường dùng trong kỹ thuật, y học), trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture (n.f): Lỗ mở, cửa mở.
  • Passe (n.f): Lỗ xuyên qua, đường đi qua (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng, khảo cổ học hoặc khi mô tả các công trình cổ. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Giống từ: Từ này có thểdanh từ giống cái () hoặc giống đực (), tùy theo vùng miền hoặc ngữ cảnh sử dụng, nhưng nghĩa không thay đổi. Trong các văn bản chuyên môn, giống cái thường phổ biến hơn.
danh từ giống cái, danh từ giống đực (kiến trúc)
  1. lỗ đặt rầm (ở tường)
  2. lỗ thoát khói