abkhazia

abkhazia

A family enjoys a sunny day on the pebble beach of Abkhazia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Abkhazia một khu vực tự trị trên bờ Biển Đen, thuộc Gruzia về mặt lý thuyết, nhưng phong trào độc lập mạnh mẽ gây ra nhiều bất ổn thực tế hiện nay tự tuyên bố một quốc gia độc lập không được công nhận rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Abkhazia một khu vực nằm trên bờ Biển Đen.)
  • (Tình trạng chính trị của Abkhazia vẫn một chủ đề gây tranh cãi quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de facto government of Abkhazia": chính phủ trên thực tế của Abkhazia, không được công nhận.

    • The de facto government of Abkhazia has its own military and currency. (Chính phủ trên thực tế của Abkhazia quân đội tiền tệ riêng.)
  • "Abkhazia's independence movement": phong trào đòi độc lập của Abkhazia.

    • The Abkhazia's independence movement gained momentum after the collapse of the Soviet Union. (Phong trào đòi độc lập của Abkhazia đã tăng tốc sau khi Liên sụp đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abkhaz (tính từ/danh từ): thuộc về Abkhazia hoặc người dân Abkhazia.

    • The Abkhaz language is spoken by the local population. (Tiếng Abkhaz được người dân địa phương sử dụng.)
  • Abkhazian (tính từ): liên quan đến Abkhazia (từ đồng nghĩa với Abkhaz).

    • Abkhazian culture has unique traditions. (Văn hóa Abkhazia những truyền thống độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu vực tự trị: autonomous region (trong bối cảnh Gruzia).
  • Lãnh thổ tranh chấp: disputed territory ( tình trạng chính trị chưa được giải quyết).
Các cụm từ liên quan
  • "Republic of Abkhazia": tên gọi chính thức của chính quyền tự xưng.

    • The Republic of Abkhazia declared independence in 1999. (Cộng hòa Abkhazia tuyên bố độc lập vào năm 1999.)
  • "Abkhazia conflict": cuộc xung đột liên quan đến Abkhazia.

    • The Abkhazia conflict in the 1990s led to ethnic cleansing. (Cuộc xung đột ở Abkhazia vào những năm 1990 đã dẫn đến thanh lọc sắc tộc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Abkhazia" đây địa danh cụ thể.)