abkhas

abkhas

A woman in traditional Abkhas dress dances at a cultural festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Abkhas: "abkhas" dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Circassian sốngphía đông Biển Đen. Đây một nhóm dân tộc thiểu số với văn hóa ngôn ngữ riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The abkhas are known for their unique traditions and hospitality. (Người Abkhas nổi tiếng với những truyền thống độc đáo lòng hiếu khách.)
    • He met an abkhas while traveling in the Caucasus region. (Anh ấy đã gặp một người Abkhas khi du lịchvùng Caucasus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The abkhas people": dân tộc Abkhas, chỉ cộng đồng người Abkhas nói chung.
    • The abkhas people have preserved their language for centuries. (Dân tộc Abkhas đã bảo tồn ngôn ngữ của họ qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abkhazian (adj): thuộc về người Abkhas hoặc vùng đất của họ.
    • Abkhazian culture is rich in folklore and music. (Văn hóa Abkhazian rất phong phú về văn hóa dân gian âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Circassian: người Circassian (một nhóm dân tộc lớn hơn bao gồm người Abkhas).
    • Many Circassians live in diaspora communities around the world. (Nhiều người Circassian sống trong các cộng đồng hải ngoại trên khắp thế giới.)
  • Abkhaz: một biến thể khác của tên gọi này.
    • The Abkhaz language is part of the Northwest Caucasian language family. (Ngôn ngữ Abkhaz thuộc hệ ngôn ngữ Tây Bắc Kavkaz.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)

Từ chứa "abkhas"