abordé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu bị đụng: Từ này dùng để chỉ một con tàu đã bị một tàu khác đâm phải hoặc va chạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'abordé réclame une indemnité. (Tàu bị đụng đòi bồi thường.)
- Les secours se portent vers l'abordé. (Cứu hộ tiến về phía con tàu bị đụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo hàng hải, "l'abordé" thường được sử dụng để phân biệt rõ ràng giữa con tàu gây ra va chạm ("l'abordeur") và con tàu phải chịu hậu quả của vụ va chạm ("l'abordé").
Biến thể và từ gần giống
Aborder (động từ): Tiếp cận, lại gần; lên bờ; bắt đầu thảo luận một vấn đề.
- Aborder un rivage. (Tiếp cận một bờ biển.)
- Aborder une question. (Bắt đầu thảo luận một vấn đề.)
Abordeur (danh từ giống đực): Tàu đâm vào tàu khác, tàu gây ra va chạm.
- L'abordeur est tenu responsable. (Tàu gây va chạm phải chịu trách nhiệm.)
Abordage (danh từ giống đực): Hành động đâm va giữa các tàu; cuộc tấn công để cướp tàu.
- Un abordage en pleine mer. (Một vụ đâm va giữa biển khơi.)
Từ đồng nghĩa
- Navire heurté: Tàu bị va đập.
- Bâtiment percuté: Tàu thuyền bị đâm trúng.
Lưu ý
- "Abordé" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và bảo hiểm hàng hải. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Đây là danh từ được hình thành từ động từ "aborder" nhưng với một nghĩa rất cụ thể và hẹp.
danh từ giống đực
- tàu bị đụng
- L'abordé réclame une indemnitétàu bị đụng đòi bồi thường.