abordé

Học thuật
Thân thiện
abordé

Le navire abordé signale l'incident à la capitainerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu bị đụng: Từ này dùng để chỉ một con tàu đã bị một tàu khác đâm phải hoặc va chạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'abordé réclame une indemnité. (Tàu bị đụng đòi bồi thường.)
    • Les secours se portent vers l'abordé. (Cứu hộ tiến về phía con tàu bị đụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc báo cáo hàng hải, "l'abordé" thường được sử dụng để phân biệt rõ ràng giữa con tàu gây ra va chạm ("l'abordeur") con tàu phải chịu hậu quả của vụ va chạm ("l'abordé").
Biến thể từ gần giống
  • Aborder (động từ): Tiếp cận, lại gần; lên bờ; bắt đầu thảo luận một vấn đề.

    • Aborder un rivage. (Tiếp cận một bờ biển.)
    • Aborder une question. (Bắt đầu thảo luận một vấn đề.)
  • Abordeur (danh từ giống đực): Tàu đâm vào tàu khác, tàu gây ra va chạm.

    • L'abordeur est tenu responsable. (Tàu gây va chạm phải chịu trách nhiệm.)
  • Abordage (danh từ giống đực): Hành động đâm va giữa các tàu; cuộc tấn công để cướp tàu.

    • Un abordage en pleine mer. (Một vụ đâm va giữa biển khơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Navire heurté: Tàu bị va đập.
  • Bâtiment percuté: Tàu thuyền bị đâm trúng.
Lưu ý
  • "Abordé" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải bảo hiểm hàng hải. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đâydanh từ được hình thành từ động từ "aborder" nhưng với một nghĩa rất cụ thể hẹp.
abordé

Le navire abordé signale l'incident à la capitainerie.

danh từ giống đực
  1. tàu bị đụng
    • L'abordé réclame une indemnité
      tàu bị đụng đòi bồi thường.