abord

Học thuật
Thân thiện
abord

Le navire fait son abord au port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ghé vào, sự cập bến: Chỉ hành động một con tàu tiếp cận dừng lại tại một bến cảng hoặc bờ biển.
    • Sự bắt chuyện, sự tiếp xúc: Chỉ cách thức hoặc hành động bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc tiếp xúc với ai đó.
    • (Số nhiều: 'les abords') Vùng phụ cận, khu vực xung quanh: Chỉ những vùng đất, không gian bao quanh một địa điểm chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'abord de ce port est dangereux par gros temps. (Việc cập bến của cảng này rất nguy hiểm khi thời tiết xấu.)
    • Son abord est très chaleureux et sympathique. (Cách tiếp xúc/cử chỉ bắt chuyện của anh ấy rất ấm áp thân thiện.)
    • Il faut nettoyer les abords de l'école. (Cần phải dọn dẹp khu vực xung quanh trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Locutions adverbiales (Cụm trạng từ):
    • d'abord: trước tiên, trước hết (dùng để giới thiệu ý đầu tiên trong một chuỗi lý do hoặc hành động).
      • D'abord, je vais faire les courses. (Trước tiên, tôi sẽ đi mua sắm.)
    • tout d'abord: trước hết (cách nhấn mạnh hơn của "d'abord", thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng).
      • Tout d'abord, je tiens à vous remercier. (Trước hết, tôi xin cảm ơn các bạn.)
    • au premier abord: thoạt tiên, thoạt đầu (chỉ ấn tượng hoặc đánh giá ban đầu).
      • Au premier abord, il semble sévère. (Thoạt đầu, ông ấy có vẻ nghiêm khắc.)
    • dès l'abord: ngay từ đầu (nhấn mạnh thời điểm bắt đầu một sự việc).
      • Dès l'abord, j'ai su que ce serait difficile. (Ngay từ đầu, tôi đã biết việc này sẽ khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aborder (động từ): Tiếp cận, cập bến, bắt chuyện.
    • Le navire va aborder le quai. (Con tàu sắp cập bến vào bến tàu.)
    • Il a abordé un inconnu pour demander son chemin. (Anh ấy đã bắt chuyện với một người lạ để hỏi đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'approche (sự cập bến): sự tiếp cận.
  • Pour le contact (sự tiếp xúc): sự giao tiếp, sự chào hỏi.
  • Pour les environs (vùng phụ cận): les alentours (vùng xung quanh), les proximités (khu vực lân cận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'abord'. Các cụm từ liên quan chủ yếucác locutions adverbiales đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Être d'un abord facile/difficile: Là người dễ/khó tiếp xúc, dễ/khó bắt chuyện.
    • Notre nouveau directeur est d'un abord très facile. (Vị giám đốc mới của chúng tôingười rất dễ tiếp xúc.)
abord

Le navire fait son abord au port.

danh từ giống đực
  1. sự ghé vào, sự cập bến
    • L'abord d'un port
      sự cập cảng.
  2. sự bắt chuyện, sự tiếp xúc
    • Il est d'un abord facile
      ông tangười dễ bắt chuyện.
  3. (số nhiều) vùng phụ cận
    • Les abords de Hanoi
      vùng phụ cận Nội
    • au premier abord
      thoạt tiên, thoạt đầu
    • d'abord
      trước tiên
    • dès l'abord
      (văn) ngay từ đầu
    • tout d'abord
      trước hết