gill-less
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về động vật, đặc biệt là cá) Không có mang: Mô tả một sinh vật sống dưới nước mà thiếu cơ quan hô hấp dạng mang. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Whales are gill-less mammals; they breathe air using lungs. (Cá voi là động vật có vú không có mang; chúng thở bằng phổi.)
- Some amphibians are gill-less as adults but have gills during their larval stage. (Một số loài lưỡng cư khi trưởng thành không có mang nhưng lại có mang trong giai đoạn ấu trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ này có thể được sử dụng để phân biệt các nhóm động vật không xương sống thủy sinh dựa trên đặc điểm giải phẫu.
- The study focused on a rare, gill-less species of aquatic snail. (Nghiên cứu tập trung vào một loài ốc nước hiếm, không có mang.)
Biến thể và từ gần giống
- Gilled (adj): Có mang.
- Most fish are gilled. (Hầu hết các loài cá đều có mang.)
Từ đồng nghĩa
- Abranchiate (adj, chuyên ngành): Không có mang (từ chuyên môn trong sinh học).
Adjective
- (cá) không có mang