abranchious

Học thuật
Thân thiện
abranchious

An abranchious worm burrows through the moist soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không có mang: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một số loài động vật không cơ quan hô hấp dưới nước mang. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Earthworms are abranchious animals. (Giun đất động vật không có mang.)
    • The study focused on the respiratory system of abranchious marine species. (Nghiên cứu tập trung vào hệ hô hấp của các loài sinh vật biển không có mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật như động vật học, sinh học biển hoặc giải phẫu học so sánh. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Abranchiate (adj): Một biến thể khác, đồng nghĩa với cùng nghĩa "không có mang".
    • This is an abranchiate mollusk. (Đây một loài thân mềm không có mang.)
Từ đồng nghĩa
  • Gill-less: Không có mang (cách diễn đạt thông thường, dễ hiểu hơn).
    • Whales are gill-less mammals. (Cá voi động vật không có mang.)
Từ trái nghĩa
  • Branchiate (adj): Có mang.
  • Gilled (adj): Có mang.
abranchious

An abranchious worm burrows through the moist soil.

Adjective
  1. không có mang (động vật học)

Từ trái nghĩa