abranchiate
/ə'bræɳkiəl/ Cách viết khác : (abranchiate) /ə'bræɳkiit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Không mang: Dùng để mô tả một số loài động vật không có cơ quan hô hấp dưới nước là mang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Earthworms are abranchiate animals. (Giun đất là những động vật không mang.)
- The study focused on the respiratory systems of abranchiate mollusks. (Nghiên cứu tập trung vào hệ hô hấp của các loài thân mềm không mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, động vật học hoặc giải phẫu học để phân loại hoặc mô tả đặc điểm.
- The abranchiate condition is an adaptation to terrestrial life. (Đặc điểm không mang là một sự thích nghi với đời sống trên cạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Branchiate (tính từ): Có mang. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Fish are branchiate creatures. (Cá là những sinh vật có mang.)
Từ đồng nghĩa
- Gill-less: Không có mang (từ đồng nghĩa mô tả, ít dùng trong văn bản học thuật hơn).
tính từ
- (động vật học) không mang