abruti

Học thuật
Thân thiện
abruti

Un abruti marche droit vers un panneau "sens interdit".

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • U mê, ngây dại, đần độn: Chỉ trạng thái tinh thần bị đờ đẫn, mụ mị, không còn khả năng suy nghĩ minh mẫn, thường do tác động bên ngoài như mệt mỏi, sốc hoặc chất kích thích.
  2. Danh từ (giống đực):
    • Kẻ u mê, người đần độn: Dùng để gọi, chỉ trích một cách thô lỗ một người người nói cho là ngu ngốc, chậm hiểu hoặc hành động một cách ngu xuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après douze heures de route, il était complètement abruti. (Sau mười hai giờ lái xe, anh ta hoàn toàn ngây dại/đờ đẫn.)
    • Elle est restée abrutie par la nouvelle. ( ấy đã bị choáng/ngây người ra tin đó.)
  • Danh từ:
    • Ne fais pas ça, espèce d'abruti ! (Đừng làm thế, đồ thứ đần độn!)
    • Ce n'est pas la peine de lui expliquer, c'est un abruti. (Chẳng cần phải giải thích với hắn ta làm gì, hắnmột kẻ u mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abruti de [quelque chose]": Bị làm cho u mê/ngây dại cái gì đó. Cấu trúc này nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến trạng thái đó.
    • Abruti de fatigue (u mê mệt mỏi)
    • Abruti de travail (ngây dại công việc)
    • Abruti de bière (đờ đẫn bia)
Biến thể từ gần giống
  • Abrutir (động từ): Làm cho u mê, làm cho đần độn đi.
    • Le bruit constant abrutit les ouvriers. (Tiếng ồn liên tục làm cho các công nhân u mê đi.)
  • Abrutissant, abrutissante (tính từ): Làm cho u mê, làm cho đần độn (chỉ tính chất của sự vật/sự việc).
    • Un travail abrutissant (một công việc làm cho ngây dại)
  • Abrutissement (danh từ giống đực): Sự làm cho u mê, trạng thái u mê.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Hébété (đờ đẫn), stupéfait (sửng sốt), sonné (choáng váng), idiot (ngu ngốc).
  • Danh từ: Imbécile (kẻ đần độn), idiot (thằng ngốc), crétin (kẻ đần), débile (kẻ ngu đần).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "abruti" mang sắc thái rất tiêu cực thô lỗ, đặc biệt khi dùng như một danh từ để gọi ai đó. Đâymột lời lăng mạ (insulte). Cần hết sức thận trọng khi sử dụng trong giao tiếp thông thường.
  • Khi dùng như tính từ để miêu tả trạng thái, ít mang tính xúc phạm trực tiếp hơn nhưng vẫnmột từ mạnh, thường dùng trong văn nói.
abruti

Un abruti marche droit vers un panneau "sens interdit".

tính từ
  1. u mê, ngây dại
    • Etre abruti de soleil, de vin, de travail
      bị mặt trời, rượu, công việc làm cho ngây dại.
danh từ
  1. người u mê
    • Espèce d'abruti!
      đồ thứ đần độn!