abstracted

/æb'stræktid/
Học thuật
Thân thiện
abstracted

The professor looked abstracted while gazing out the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đãng, đãng trí: Trạng thái tâm trí không tập trung vào hiện tại, thường đang suy nghĩ về việc khác. Tâm trí như bị "rút ra" khỏi môi trường xung quanh.
    • Trừu tượng hóa (nghĩa ít phổ biến hơn): Được rút ra từ cái cụ thể, mang tính chất trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave an abstracted nod, his mind clearly on other matters. (Anh ấy gật đầu một cách đãng, tâm trí rõ ràng đang nghĩ về chuyện khác.)
    • The professor, often abstracted, would sometimes forget his own lectures. (Vị giáo sư, thường đãng, đôi khi quên cả những bài giảng của chính mình.)
    • Her abstracted gaze was fixed on the distant horizon. (Ánh nhìn đãng của ấy dán chặt vào đường chân trời xa xăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an abstracted manner": một cách đãng, thờ ơ.

    • She listened to the news in an abstracted manner, barely registering the details. ( ấy nghe tin tức một cách đãng, hầu như không ghi nhận chi tiết nào.)
  • "to be/become abstracted": trở nên đãng, mất tập trung.

    • He became abstracted during the meeting, lost in his own calculations. (Anh ấy trở nên đãng trong cuộc họp, chìm đắm trong những tính toán của riêng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstract (động từ): trừu tượng hóa, tách ra.

    • to abstract the main idea (rút ra ý chính)
  • Abstract (tính từ): trừu tượng.

    • abstract art (nghệ thuật trừu tượng)
  • Abstractedly (trạng từ): một cách đãng.

    • He nodded abstractedly. (Anh ấy gật đầu một cách đãng.)
  • Abstractedness (danh từ): sự đãng, tính đãng trí.

Từ đồng nghĩa
  • Absent-minded: đãng trí.
  • Preoccupied: bận tâm, mải suy nghĩ.
  • Distracted: mất tập trung, xao nhãng.
  • Inattentive: không chú ý.
Từ trái nghĩa
  • Attentive: chú ý, tập trung.
  • Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
  • Focused: tập trung.
abstracted

The professor looked abstracted while gazing out the window.

tính từ
  1. đãng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "abstracted"