scatty
/'skæti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bộp chộp, lơ đễnh: Chỉ trạng thái hay quên, thiếu tập trung hoặc hành động hấp tấp, không có tổ chức.
- Ngờ nghệch, thộn (khẩu ngữ): Chỉ sự thiếu thông minh, khôn ngoan hoặc khả năng phán đoán kém.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She's lovely but a bit scatty; she's always losing her keys. (Cô ấy đáng yêu nhưng hơi bộp chộp; cô ấy luôn làm mất chìa khóa.)
- Don't rely on him for the details; he's too scatty to remember. (Đừng trông cậy anh ta về các chi tiết; anh ta quá lơ đễnh để nhớ.)
- It was a scatty idea to go hiking without checking the weather. (Đó là một ý tưởng ngờ nghệch khi đi bộ đường dài mà không kiểm tra thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be scatty about something": tỏ ra lơ đễnh, bất cẩn về một việc gì đó.
- He's completely scatty about his finances. (Anh ta hoàn toàn bất cẩn về tài chính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Scatterbrained (adj): Đầu óc lơ mơ, hay quên, thiếu tập trung (nghĩa tương tự và thường dùng thay thế).
- His scatterbrained approach causes many problems. (Cách tiếp cận lơ mơ của anh ta gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Absent-minded: đãng trí, lơ đãng.
- Forgetful: hay quên.
- Featherbrained: đầu óc rỗng tuếch, nông cạn.
- Rattlebrained: hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
- Organized: có tổ chức.
- Attentive: chú ý, tập trung.
- Sensible: khôn ngoan, có lý trí.
tính từ
- (từ lóng) bộp chộp; ngờ nghệch, thộn