ac

ac

An electrician checks the AC wiring in a home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng điện xoay chiều: "ac" viết tắt của "alternating current" (dòng điện xoay chiều), loại dòng điện chiều cường độ thay đổi theo hình sin.
    • Actini (nguyên tố hóa học): "ac" còn ký hiệu hóa học của nguyên tố actini, một nguyên tố phóng xạ thuộc dãy actini, thường được tìm thấy trong quặng urani.
dụ sử dụng
  • Dòng điện xoay chiều:

    • In the US, most household current is AC at 60 cycles per second. (Ở Mỹ, hầu hết dòng điện gia dụng dòng điện xoay chiềutần số 60 chu kỳ mỗi giây.)
    • AC is more efficient for long-distance power transmission than DC. (Dòng điện xoay chiều hiệu quả hơn dòng điện một chiều trong việc truyền tải điện năng đi xa.)
  • Actini:

    • Ac is a radioactive element found in uranium ores. (Actini một nguyên tố phóng xạ được tìm thấy trong quặng urani.)
    • The symbol Ac represents actinium on the periodic table. (Ký hiệu Ac đại diện cho actini trên bảng tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "AC/DC": thuật ngữ chỉ thiết bị có thể hoạt động với cả dòng điện xoay chiều một chiều.

    • This radio can run on both AC and DC power. (Chiếc radio này có thể chạy bằng cả nguồn điện xoay chiều một chiều.)
  • "AC adapter": bộ chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều.

    • The laptop's AC adapter converts household AC to DC for the computer. (Bộ chuyển đổi AC của máy tính xách tay chuyển đổi dòng điện xoay chiều gia dụng thành dòng điện một chiều cho máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • AC (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "alternating current".

    • The appliance requires an AC power source. (Thiết bị này yêu cầu nguồn điện xoay chiều.)
  • Actinium (danh từ): tên đầy đủ của nguyên tố actini.

    • Actinium is a soft, silvery-white radioactive metal. (Actini một kim loại phóng xạ mềm, màu trắng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Alternating current (danh từ): dòng điện xoay chiều (tên đầy đủ).

    • Alternating current is used in most homes. (Dòng điện xoay chiều được sử dụng trong hầu hết các gia đình.)
  • Actinium (danh từ): actini (tên đầy đủ của nguyên tố).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ac" đây từ viết tắt/ký hiệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ac".