ache

/cik/
danh từ
  1. sự đau, sự nhức
nội động từ
  1. đau, nhức, nhức nhối
    • my head aches
      tôi nhức đầu
  2. (nghĩa bóng) đau đớn
    • my head aches at the sight of such misfortunes
      lòng tôi đau đớn trước những cảnh ngộ rủi ro ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ache"

ache
My head has a dull ache after studying all day.