ache
/cik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơn đau âm ỉ, kéo dài: Chỉ cảm giác đau nhức, thường không dữ dội nhưng dai dẳng và khó chịu, có thể ở một bộ phận cơ thể.
- Sự đau đớn (về tinh thần): (Nghĩa bóng) Cảm giác buồn bã, đau lòng kéo dài.
Nội động từ:
- Đau nhức, đau âm ỉ: Cảm thấy đau một cách dai dẳng và liên tục ở một bộ phận cơ thể.
- Khao khát, mong mỏi da diết: Cảm thấy một sự thèm muốn hoặc nỗi nhớ mãnh liệt, sâu sắc đối với điều gì đó hoặc ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I have a dull ache in my lower back. (Tôi bị một cơn đau âm ỉ ở vùng thắt lưng.)
- The ache of loneliness was hard to bear. (Nỗi đau của sự cô đơn thật khó chịu đựng.)
Động từ:
- My legs ache after the long hike. (Chân tôi đau nhức sau chuyến đi bộ đường dài.)
- Her heart ached for her homeland. (Trái tim cô ấy đau đáu nhớ về quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ache for": khao khát, mong mỏi ai đó/điều gì một cách da diết.
- He ached for a chance to prove himself. (Anh ấy khao khát có một cơ hội để chứng tỏ bản thân.)
"aching" (tính từ): gây ra cảm giác đau đớn (thể xác hoặc tinh thần).
- She felt an aching sadness. (Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
Achy (tính từ): cảm thấy đau nhức khắp người.
- I feel achy all over, maybe I'm getting sick. (Tôi cảm thấy đau nhức khắp người, có lẽ tôi sắp bị ốm.)
Headache (danh từ): cơn đau đầu (từ ghép).
- Stomachache (danh từ): cơn đau bụng (từ ghép).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Pain (cơn đau), soreness (sự đau nhức), throb (cơn đau theo nhịp).
- Động từ (nghĩa đau): Hurt (đau), throb (đau theo nhịp), pound (đau dồn dập).
- Động từ (nghĩa khao khát): Yearn (khao khát), long (mong mỏi), pine (mong nhớ da diết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ache for: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
Aching heart: trái tim tan nát, trái tim đau khổ.
- He left her with an aching heart. (Anh ta rời bỏ cô, để lại cho cô một trái tim tan nát.)
Growing pains: (Nghĩa đen) cơn đau do phát triển; (nghĩa bóng) những khó khăn ban đầu khi phát triển một cái gì đó mới.
- The new company is experiencing some growing pains. (Công ty mới đang trải qua một số khó khăn ban đầu.)
nội động từ
- đau, nhức, nhức nhối
- my head achestôi nhức đầu
- (nghĩa bóng) đau đớn
- my head aches at the sight of such misfortuneslòng tôi đau đớn trước những cảnh ngộ rủi ro ấy