EC
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cộng đồng Kinh tế Âu châu: Là tên viết tắt của "European Community" trong tiếng Anh, dùng để chỉ một tổ chức hợp tác kinh tế và chính trị giữa các quốc gia châu Âu, tiền thân của Liên minh châu Âu (EU) ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The EC was established to foster economic cooperation. (EC được thành lập để thúc đẩy hợp tác kinh tế.)
- Several treaties shaped the policies of the EC. (Một số hiệp ước đã định hình các chính sách của EC.)
Các cách sử dụng nâng cao
"EC regulations": các quy định của Cộng đồng Kinh tế Âu châu.
- The product must comply with old EC regulations. (Sản phẩm phải tuân thủ các quy định cũ của EC.)
"EC membership": tư cách thành viên của Cộng đồng Kinh tế Âu châu.
- The country applied for EC membership in the 1980s. (Quốc gia đó đã nộp đơn xin làm thành viên EC vào những năm 1980.)
Biến thể và từ gần giống
- EEC (European Economic Community): Cộng đồng Kinh tế châu Âu. Đây là tên gọi trước đây và thường được dùng thay thế cho EC trong một số bối cảnh lịch sử.
- EU (European Union): Liên minh châu Âu. Là tổ chức kế thừa và mở rộng từ EC.
Từ đồng nghĩa
- European Community: Cộng đồng châu Âu (tên đầy đủ).
- Common Market: Thị trường chung (một tên gọi khác phổ biến trong giai đoạn đầu).
Lưu ý sử dụng
- "EC" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc chính trị để nói về giai đoạn trước khi Liên minh châu Âu (EU) chính thức được thành lập vào năm 1993.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, "EU" là thuật ngữ phổ biến hơn, trong khi "EC" thường chỉ xuất hiện khi nhắc đến các sự kiện, chính sách hoặc văn kiện có từ trước năm 1993.
Noun
- Cộng đồng kinh tế Âu châu