acc

acc

A pilot receives orders from the ACC at a command center.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ Tư lệnh Tác chiến trên không (Air Combat Command): "acc" từ viết tắt của Air Combat Command, một bộ tư lệnh chính của Không quân Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm cung cấp các hệ thống khí chiến đấu trên không, bao gồm máy bay tiêm kích, ném bom, trinh sát, quản lý chiến trường cứu hộ.

dụ sử dụng
  • (Bộ Tư lệnh Tác chiến trên không chịu trách nhiệm triển khai máy bay tiêm kích đến các khu vực xung đột.)
  • (Các phi công trong Bộ Tư lệnh Tác chiến trên không trải qua huấn luyện nghiêm ngặt cho các nhiệm vụ chiến đấu trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • acc thường được dùng trong các tài liệu quân sự hoặc báo cáo chính thức, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể xuất hiện trong các văn bản về chiến lược không quân hoặc tin tức quốc phòng.
Biến thể từ gần giống
  • ACC: viết tắt viết hoa toàn bộ, thường dùng trong các văn bản chính thức.
  • Air Combat Command: tên đầy đủ của "acc".
Từ đồng nghĩa
  • Air Force command: bộ tư lệnh không quân (không chính xác hoàn toàn, acc một bộ tư lệnh cụ thể).
  • Military aviation command: bộ tư lệnh hàng không quân sự (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho "acc" đây từ viết tắt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "acc" đây thuật ngữ quân sự chuyên ngành.