ak

ak

A family watches the northern lights in AK.

Định nghĩa

ak (viết tắt của Alaska) một danh từ riêng, dùng để chỉ tiểu bang Alaska, một tiểu bang nằmtây bắc Bắc Mỹ tiểu bang thứ 49 gia nhập Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Alaska (ak) tiểu bang lớn nhấtHoa Kỳ.)
  • ( ấy chuyển đến ak để làm việc trong ngành dầu khí.)
  • (Chữ viết tắt "ak" thường được dùng trên bản đồ địa chỉ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • ak thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, bưu điện, hoặc bản đồ như một viết tắt cho Alaska.

    • Please send the package to Anchorage, ak 99501. (Vui lòng gửi gói hàng đến Anchorage, ak 99501.)
  • Trong giao tiếp không chính thức, ak có thể được dùng thay cho tên đầy đủ "Alaska" để tiết kiệm chữ viết.

    • I'm planning a trip to ak next summer. (Tôi đang lên kế hoạch đi ak vào mùa tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Alaska (danh từ riêng): tên đầy đủ của tiểu bang.

    • Alaska has a diverse landscape. (Alaska cảnh quan đa dạng.)
  • AK (viết tắt dạng chữ hoa): cũng viết tắt chính thức.

    • The postal code for Alaska is AK. ( bưu điện của Alaska AK.)
Từ đồng nghĩa
  • Alaska: tên đầy đủ, không phải viết tắt.
  • 49th state: tiểu bang thứ 49 (ám chỉ Alaska).
Lưu ý
  • ak một từ viết tắt, không phải một từ độc lập có nghĩa khác. chỉ được dùng để chỉ Alaska trong ngữ cảnh địa hoặc hành chính.
  • Không nhầm lẫn ak với các từ tương tự như "ack" (một từ cảm thán trong tiếng Anh).