acadian

acadian

An Acadian family builds a wooden home near the shore.

Định nghĩa

Danh từ: Người định cư Pháp thời kỳ đầu tại vùng Maritimes (các tỉnh ven biển phía đông Canada, gồm Nova Scotia, New Brunswick Đảo Hoàng tử Edward).

dụ sử dụng
  • (Nhiều người Acadia đã bị trục xuất khỏi quê hương của họ vào thế kỷ 18.)
  • (Người Acadia đã phát triển một nền văn hóa phương ngữ độc đáovùng Maritimes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acadian" cũng có thể được dùng như một tính từ để chỉ những liên quan đến người Acadia hoặc vùng đất của họ.
    • Acadian cuisine is known for its hearty seafood dishes. (Ẩm thực Acadia nổi tiếng với các món hải sản thịnh soạn.)
  • "Acadian expulsion" (Le Grand Dérangement): thuật ngữ chỉ cuộc trục xuất hàng loạt người Acadia khỏi vùng Maritimes từ năm 1755 đến 1764.
Biến thể từ gần giống
  • Acadia (danh từ riêng): tên gọi lịch sử của vùng đất người Acadia định cư, nay thuộc các tỉnh Maritimes của Canada.
  • Acadian French (danh từ): phương ngữ tiếng Pháp do người Acadia sử dụng.
  • Cajun (danh từ/tính từ): từ biến thể của "Acadian", chỉ người Acadia bị trục xuất đến Louisiana (Hoa Kỳ) văn hóa của họ.
Từ đồng nghĩa
  • French Canadian (người Canada gốc Pháp): nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người Acadia người Quebec.
  • Maritimer (người vùng Maritimes): chỉ cư dân của vùng Maritimes nói chung, không riêng người gốc Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Acadian".

Thành ngữ liên quan
  • "Acadian spirit": tinh thần kiên cường, bền bỉ của người Acadia trước những thử thách lịch sử.
    • Despite the hardships, the Acadian spirit remains strong today. ( gặp nhiều khó khăn, tinh thần Acadia vẫn mạnh mẽ cho đến ngày nay.)