actin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Actin: một loại protein cấu trúc quan trọng trong tế bào, đặc biệt là trong cơ bắp. Nó là một trong hai protein chính tạo nên phức hợp actomyosin (cùng với myosin), và có thể tồn tại ở dạng hình cầu (G-actin) hoặc dạng sợi (F-actin). Actin tham gia vào quá trình co cơ, duy trì hình dạng tế bào, và vận chuyển nội bào.
Ví dụ sử dụng
- (Actin là một thành phần chính của bộ xương tế bào trong tất cả các tế bào nhân thực.)
- (Sự tương tác giữa actin và myosin gây ra sự co cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Actin filament": sợi actin, cấu trúc dạng sợi của protein này.
- Actin filaments help in cell movement and division. (Các sợi actin hỗ trợ sự di chuyển và phân chia tế bào.)
- "Actin polymerization": quá trình trùng hợp actin, khi các phân tử G-actin kết hợp thành F-actin.
- Actin polymerization is crucial for cell motility. (Quá trình trùng hợp actin rất quan trọng cho sự di động của tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Actinic (tính từ): liên quan đến tia sáng có khả năng kích thích phản ứng hóa học (thường dùng trong quang học).
- Actinic rays are used in phototherapy. (Tia actinic được sử dụng trong liệu pháp ánh sáng.)
- Actomyosin (danh từ): phức hợp của actin và myosin.
- Actomyosin is responsible for muscle contraction. (Actomyosin chịu trách nhiệm cho sự co cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Protein cơ bắp: thuật ngữ chung để chỉ các protein trong cơ, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
- Cytoskeletal protein: protein của bộ xương tế bào, vì actin là một thành phần của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "actin" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "actin" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.