actin

actin

A scientist examines actin filaments under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Actin: một loại protein cấu trúc quan trọng trong tế bào, đặc biệt trong bắp. một trong hai protein chính tạo nên phức hợp actomyosin (cùng với myosin), có thể tồn tạidạng hình cầu (G-actin) hoặc dạng sợi (F-actin). Actin tham gia vào quá trình co , duy trì hình dạng tế bào, vận chuyển nội bào.
dụ sử dụng
  • (Actin một thành phần chính của bộ xương tế bào trong tất cả các tế bào nhân thực.)
  • (Sự tương tác giữa actin myosin gây ra sự co .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actin filament": sợi actin, cấu trúc dạng sợi của protein này.
    • Actin filaments help in cell movement and division. (Các sợi actin hỗ trợ sự di chuyển phân chia tế bào.)
  • "Actin polymerization": quá trình trùng hợp actin, khi các phân tử G-actin kết hợp thành F-actin.
    • Actin polymerization is crucial for cell motility. (Quá trình trùng hợp actin rất quan trọng cho sự di động của tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinic (tính từ): liên quan đến tia sáng khả năng kích thích phản ứng hóa học (thường dùng trong quang học).
    • Actinic rays are used in phototherapy. (Tia actinic được sử dụng trong liệu pháp ánh sáng.)
  • Actomyosin (danh từ): phức hợp của actin myosin.
    • Actomyosin is responsible for muscle contraction. (Actomyosin chịu trách nhiệm cho sự co .)
Từ đồng nghĩa
  • Protein bắp: thuật ngữ chung để chỉ các protein trong , nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Cytoskeletal protein: protein của bộ xương tế bào, actin một thành phần của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "actin" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "actin" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.