aquitaine
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vùng Aquitaine: "Aquitaine" là một vùng lịch sử và địa lý ở phía tây nam nước Pháp, nằm giữa thành phố Bordeaux và dãy núi Pyrénées. Đây từng là một công quốc thời trung cổ và nay là một phần của vùng Nouvelle-Aquitaine.
Ví dụ sử dụng
- (Aquitaine từng là một công quốc hùng mạnh ở châu Âu thời trung cổ.)
- (Vùng Aquitaine nổi tiếng với những vườn nho và sản xuất rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Duchy of Aquitaine": Công quốc Aquitaine, một thực thể chính trị lịch sử.
- Eleanor of Aquitaine was one of the most influential women in medieval history. (Eleanor xứ Aquitaine là một trong những phụ nữ có ảnh hưởng nhất trong lịch sử trung cổ.)
"Nouvelle-Aquitaine": Vùng Nouvelle-Aquitaine, đơn vị hành chính hiện đại của Pháp được thành lập năm 2016.
- The modern region of Nouvelle-Aquitaine includes the historical area of Aquitaine. (Vùng Nouvelle-Aquitaine hiện đại bao gồm khu vực lịch sử Aquitaine.)
Biến thể và từ gần giống
Aquitanian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vùng Aquitaine.
- The Aquitanian language was spoken in the region before Latin. (Ngôn ngữ Aquitanian từng được nói ở vùng này trước tiếng Latin.)
Aquitaine (danh từ): tên gọi của vùng, không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Gascony: một vùng lịch sử lân cận, đôi khi được dùng để chỉ một phần của Aquitaine.
- Southwest France: khu vực tây nam nước Pháp, nơi tọa lạc của Aquitaine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "Aquitaine" do đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Aquitaine".