aquitania

aquitania

Aquitania is a region known for its vineyards and historic castles.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng Aquitania: Tên gọi lịch sử của một vùng đấtphía tây nam nước Pháp, nằm giữa thành phố Bordeaux dãy núi Pyrénées. Đây một khu vực ý nghĩa văn hóa lịch sử quan trọng trong thời kỳ La cổ đại.
dụ sử dụng
  • (Aquitania một tỉnh thịnh vượng dưới sự cai trị của La .)
  • (Vùng đất Aquitania ngày nay được gọi là Aquitaine ở nước Pháp hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aquitania" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ một tỉnh của Đế chế La , nơi nền văn hóa Gallo-Roman phát triển mạnh.

    • The Romans divided Gaul into several provinces, including Aquitania. (Người La chia xứ Gaul thành nhiều tỉnh, bao gồm Aquitania.)
  • "Aquitania" trong văn học khảo cổ học: Từ này xuất hiện trong các tài liệu cổ nghiên cứu về lịch sử châu Âu.

    • Archaeologists have uncovered many Roman artifacts in Aquitania. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều hiện vật La ở Aquitania.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquitaine (danh từ riêng): Tên gọi hiện đại của vùng đất nàyPháp.
    • Aquitaine is famous for its wine and cuisine. (Aquitaine nổi tiếng với rượu vang ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỉnh La : Một khu vực hành chính thuộc Đế chế La , tương tự như Aquitania.
  • Vùng đất lịch sử: Một khu vực ranh giới thay đổi theo thời gian, nhưng vẫn giữ tên gọi trong các bối cảnh cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Aquitania" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Aquitania" từ này chỉ mang tính địa lịch sử.