akkadian

akkadian

A student studies an Akkadian tablet in a museum.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Akkad: Một ngôn ngữ thuộc nhánh Semitic cổ đại, được nóivùng Lưỡng (Mesopotamia) từ khoảng thiên niên kỷ thứ 3 trước Công nguyên. Đây một trong những ngôn ngữ Semitic cổ nhất chứng tích văn bản phong phú.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Akkad được viết bằng chữ hình nêm.)
  • (Các học giả nghiên cứu tiếng Akkad để hiểu các văn bản cổ Lưỡng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Akkadian literature": văn học Akkad, bao gồm các tác phẩm như "Sử thi Gilgamesh".

    • The Epic of Gilgamesh is a masterpiece of Akkadian literature. (Sử thi Gilgamesh một kiệt tác của văn học Akkad.)
  • "Akkadian Empire": Đế chế Akkad, một đế chế cổ đại ở Lưỡng .

    • The Akkadian Empire was the first empire in history. (Đế chế Akkad đế chế đầu tiên trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Akkad (danh từ riêng): tên gọi của một thành phố cổ vùng đất ở Lưỡng .

    • Akkad was the capital of the Akkadian Empire. (Akkad thủ đô của Đế chế Akkad.)
  • Akkadian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Akkad, tiếng Akkad, hoặc người Akkad.

    • The Akkadian culture influenced many later civilizations. (Văn hóa Akkad đã ảnh hưởng đến nhiều nền văn minh sau này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Akkad: từ đồng nghĩa chính xác với "Akkadian" khi nói về ngôn ngữ.
  • Tiếng Assyria-Babylon: một tên gọi khác cho tiếng Akkad, dựa trên các phương ngữ sau này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Akkadian" đây một danh từ chuyên ngành lịch sử-ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Akkadian". Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc khảo cổ học.